in

Thông tin chi tiết Profile các thành viên nhóm EXO

EXO – EXOPLANET

*Hiện tại chỉ phát hành âm nhạc tại Trung Quốc

TRANG CHÍNH THỨC:

THÀNH VIÊN:

  • Tên (tên thật): Xiumin (Kim Min Seok)
  • Tên tiếng Hàn: 시우민
  • Năng lực: băng giá
  • Vị trí: Rap, nhảy
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 90.03.26
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: EXO-M, EXO – CBX (첸백시)

  • Tên (tên thật): Suho (Kim Joon Myeon)
  • Tên tiếng Hàn: 수호
  • Năng lực: nước
  • Vị trí: nhóm trưởng, hát
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 91.05.22
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: N/ANhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

  • Tên (tên thật): Lay (Zhang Yixing)
  • Tên tiếng Hàn: 레이
  • Năng lực: hàn gắn
  • Vị trí: hát, nhảy
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 91.10.07
  • Quốc tịch: Trung Quốc
  • Chiều cao: 177cm (5ft 9in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-M, Solo

  • Tên (tên thật): Baekhyun (Byun Baekhyun)
  • Tên tiếng Hàn: 백현
  • Năng lực: Ánh sáng
  • Vị trí: hát
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 92.05.06
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 174cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-K, EXO – CBX (첸백시)

  • Tên (tên thật): Chen (Kim Jong Dae)
  • Tên tiếng Hàn:
  • Năng lực: Tia chớp
  • Vị trí: Hát
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 92.09.21
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: EXO-M, EXO – CBX (첸백시)
  • Cũng có mặt trong*: SM The Ballad

  • Tên (tên thật): Chanyeol (Park Chanyeol)
  • Tên tiếng Hàn: 찬열
  • Năng lực: lửa
  • Vị trí: rap, hát
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 92.11.27
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 185cm (6ft)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

  • Tên (tên thật): D.O (Do Kyung Soo)
  • Tên tiếng Hàn: 디오
  • Năng lực: Trái Đất
  • Vị trí: Hát
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 93.01.12
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 173cm (5ft 8in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

  • Tên (tên thật): Kai (Kim Jong In)
  • Tên tiếng Hàn: 카이
  • Năng lực: Dịch chuyển tức thời
  • Vị trí: Rap, hát
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 94.01.14
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 182cm (5ft 11in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

  • Tên (Tên thật): Sehun (Oh Sehun)
  • Tên tiếng Hàn: 세훈
  • Năng lực: gió
  • Vị trí: Rap, nhảy, em út
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 94.04.12
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 181cm (5ft 11in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-K

THÀNH VIÊN CŨ:

  • Tên (Tên thật): Luhan (Lu Han)
  • Tên tiếng Hàn: 루한
  • Năng lực: dịch chuyển đồ vật
  • Vị trí: Hát, nhảy
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 90.04.20
  • Quốc tịch: Trung Quốc
  • Chiều cao: 178cm (5ft 10in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm máu: EXO-M

  • Tên (Tên thật): Kris (Birth: Li Jiaheng/Changed: Wu Yifan)
  • Tên tiếng Hàn: 크리스
  • Năng lực: bay
  • Vị trí: Nhóm trưởng, Rap
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 90.11.06
  • Quốc tịch: Trung Quốc
  • Chiều cao: 187cm (6ft 1in)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: EXO-M

  • Tên (tên thật): Tao (Huang Zi Tao)
  • Tên tiếng Hàn: 타오
  • Năng lực: Thời gian
  • Vị trí: Rap, em út
  • Sinh nhật (năm/tháng/ngày): 93.05.02
  • Quốc tịch: Trung Quốc
  • Chiều cao: 183cm (6ft)
  • Cân nặng: N/A
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: EXO-M
Loading...

What do you think?

0 points
Upvote Downvote

Total votes: 0

Upvotes: 0

Upvotes percentage: 0.000000%

Downvotes: 0

Downvotes percentage: 0.000000%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Loading…

Thành viên này của Twice thừa nhận hát bài hát của BTS trong lúc ngủ.

Thông tin chi tiết Profile các thành viên nhóm BTS (Bangtan Boys)