in

Thông tin Chi tiết Profile về các thành viên nhóm 5NL (오늘)

5NL (오늘)

TRANG CHÍNH THỨC

Thông tin thành viên:

  • Tên (Tên thật): Han Kyun (견진현)
  • Tên tiếng Hàn:한켠
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:07/07/1988
  • Quốc tịch:Chưa cập nhật
  • Chiều cao:176mc (5ft 9in)
  • Cân nặng:63kg (139lbs)
  • Nhóm máu:Chưa cập nhật
  • Nhóm nhỏ:Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật): Dong Kyun (Kim Dong Kyun)
  • Tên tiếng Hàn:동균
  • Vị trí:Leader, Vocal
  • Ngày sinh:15/09/1988
  • Quốc tịch:Chưa cập nhật
  • Chiều cao:176cm (5ft 9in)
  • Cân nặng:60kg (132lbs)
  • Nhóm máu:Chưa cập nhật
  • Nhóm nhỏ:Chưa cập nhật
  • Từng là thành viên trongPenta-G với tên Daechan

  • Tên (Tên thật): Sung Chul (Cheong Sung Chul)
  • Tên tiếng Hàn:성철
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:19/06/1992
  • Quốc tịch:Chưa cập nhật
  • Chiều cao:180cm (5ft 10in)
  • Cân nặng:63kg (139lbs)
  • Nhóm máu:Chưa cập nhật
  • Nhóm nhỏ:Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật): Ju Ryeon (Choi Seung Ho)
  • Tên tiếng Hàn:주련
  • Vị trí:Vocal, Maknae
  • Ngày sinh:11.04
  • Quốc tịch:Chưa cập nhật
  • Chiều cao:180cm (5ft 10in)
  • Cân nặng:70kg (154lbs)
  • Nhóm máu:Chưa cập nhật
  • Nhóm nhỏ:Chưa cập nhật
  • Từng là thành viên trong Penta-G với tên Simon

Theo: kpopinfo114

Loading...

What do you think?

0 points
Upvote Downvote

Total votes: 0

Upvotes: 0

Upvotes percentage: 0.000000%

Downvotes: 0

Downvotes percentage: 0.000000%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Loading…

Thông tin chi tiết profile về các thành viên nhóm Momoland

Thông tin Chi tiết Profile về các thành viên nhóm Allen Kibum (알렌기범)