in

Thông tin Chi tiết Profile về các thành viên nhóm Girls’ Generation / SNSD (소녀시대)

Girls’ Generation / SNSD (소녀시대)

 

  • Ra mắt:05/08/2007
  • Công ty quản lý:SM Entertainment
  • Video âm nhạc (Video chính thức):Into a New World (다시 만난 세계), Girls’ Generation, Kissing You, Baby Baby, Gee, Way to Go! (힘내), Tell Me Your Wish (Genie – 소원을 말해봐), Oh!, Run Devil Run (런데빌런), Day by Day, Hoot (훗), Echo,  Taxi, The Boys, Dancing Queen, I Got a Boy, MR.MR, Catch Me If You Can, Party, Lion Heart, You Think
  • Danh sách đĩa nhạc:Girls’ Generation (Baby Baby – Repackage), Gee, Tell Me Your Wish (Genie), Oh! (Run Devil Run – Repackage), Hoot, The Boys, I Got a Boy, MR. MR, Catch Me If You Can (digital single), Party, Lion Heart
  • Fan Club:S♡NE
  • Biểu tượng:

  • Nhóm nhỏ:Taetiseo / TTS
  • Video âm nhạc:Twinkle, Holler, Dear Santa
  • Danh sách đĩa nhạc:Twinkle, Holler, Dear Santa
  • Nhóm nhỏ:Taeyeon (solo)
  • Video âm nhạc:I, Starlight, Why, 11:11, I Got Love, Fine, Make Me Love You
  • Danh sách đĩa nhạc:I, Why, 11:11 (digital single), My Voice (Deluxe Edition)
  • Nhóm nhỏ:Tiffany (solo)
  • Video âm nhạc:I Just Wanna Dance
  • Danh sách đĩa nhạc:I Just Wanna Dance
  • Nhóm nhỏ:Seohyun (solo)
  • Video âm nhạc:Don’t Say No
  • Danh sách đĩa nhạc: Don’t Say No

TRANG CHÍNH THỨC:

THÀNH VIÊN:

  • Tên (Tên thật):Taeyeon (Kim Tae Yeon)
  • Tên tiếng Hàn:태연
  • Vị trí:Leader, Vocal
  • Ngày sinh:09/03/1989
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Chiều cao:164cm (5ft 4in)
  • Cân nặng:45kg (99lbs)
  • Nhóm máu:O
  • Nhóm nhỏ:Taetiseo, Solo
  • Từng là thành viên trong*:SM The Ballad

  • Tên (Tên thật):Sunny (Lee Soon Kyu)
  • Tên tiếng Hàn:써니
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:15/05/1989
  • Quốc tịch: Người Hàn gốc Mỹ
  • Chiều cao: 160cm (5ft 2in)
  • Cân nặng:44kg (97lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

 

  • Tên (Tên thật):Tiffany (Stephanie Hwang / Hwang Mi Young)
  • Tên tiếng Hàn:티파니
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:01/08/1989
  • Quốc tịch: Người Hàn gốc Mỹ
  • Chiều cao: 164cm (5ft 4in)
  • Cân nặng:51kg (112lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: Taetiseo, Solo

 

  • Tên (Tên thật):Hyoyeon (Kim Hyo Yeon)
  • Tên tiếng Hàn:효연
  • Vị trí:Dance, Vocal
  • Ngày sinh:22/09/1989
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 162cm (5ft 3in)
  • Cân nặng:49kg (108lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Yuri (Kwon Yu Ri)
  • Tên tiếng Hàn:유리
  • Vị trí:Vocal, Dance
  • Ngày sinh:05/12/1989
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 169cm (5ft 6in)
  • Cân nặng:46kg (101lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Sooyoung (Choi Soo Young)
  • Tên tiếng Hàn:수영
  • Vị trí:Vocal, Dance
  • Ngày sinh:10/02/1990
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 171cm (5ft 7in)
  • Cân nặng:49kg (108lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Yoona (Im Yoon Ah)
  • Tên tiếng Hàn:윤아
  • Vị trí:Vocal, Dance
  • Ngày sinh:30/05/1990
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 168cm (5ft 6in)
  • Cân nặng:48kg (105lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Seohyun (Seo Joo Hyun)
  • Tên tiếng Hàn:서현
  • Vị trí:Vocal, Maknae
  • Ngày sinh:28/06/1991
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 169cm (5ft 6in)
  • Cân nặng:49kg (108lbs)
  • Nhóm máu:A
  • Nhóm nhỏ: Taetiseo

CỰU THÀNH VIÊN:

  • Tên (Tên thật):Jessica (Jessica Jung / Jung Soo Yeon)
  • Tên tiếng Hàn:제시카
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:18/04/1989
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 164cm (5ft 4in)
  • Cân nặng:46kg (101lbs)
  • Nhóm máu: B
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

Theo: kpopinfo114

Loading...

What do you think?

0 points
Upvote Downvote

Total votes: 0

Upvotes: 0

Upvotes percentage: 0.000000%

Downvotes: 0

Downvotes percentage: 0.000000%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Loading…

Thông tin chi tiết Profile về nhóm GI (Global Icon)

Shannon nhấn “thích” những comment nói cô xứng đáng ở một nơi tốt hơn MBK Entertainment