in

Thông tin Chi tiết Profile về các thành viên nhóm Momoland (모모랜드)

Momoland (모모랜드)

  • Ra mắt:10/11/2016
  • Công ty quản lý:Duble Kick Company
  • Video âm nhạc (Video chính thức):JJan! Koong! Kwang! (짠쿵쾅), Wonderful Love (어마어마해)
  • Danh sách đĩa nhạc:Welcome to MOMOLAND, Wonderful Love (어마어마해 – digital single)
  • Fan Club:Merry-Go-Round
  • Biểu tượng:

TRANG CHÍNH THỨC:

THÀNH VIÊN

  • Tên (Tên thật):Hye Bin (Lee Hye Bin)
  • Tên tiếng Hàn:혜빈
  • Vị trí:Chưa cập nhật
  • Ngày sinh: 12/01/1996
  • Quốc tịch:Chưa cập nhật
  • Chiều cao:165cm (5ft 4in)
  • Cân nặng:44kg (97lbs)
  • Nhóm máu:B
  • Nhóm nhỏ:Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Yeon Woo (Lee Da Bin)
  • Tên tiếng Hàn:연우
  • Vị trí:Chưa cập nhật
  • Ngày sinh:08/1996
  • Quốc tịch: Chưa cập nhật
  • Chiều cao: 169cm (5ft 6in)
  • Cân nặng:49kg (108lbs)
  • Blood Type:B
  • Nhóm máu:Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Jane (Sung Ji Yeon)
  • Tên tiếng Hàn:제인
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:20/12/1997
  • Quốc tịch:Hàn Quốc
  • Chiều cao:166cm (5ft 5in)
  • Cân nặng:46kg (101lbs)
  • Nhóm máu:O
  • Nhóm nhỏ:Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Tae Ha (Kim Tae Ha)
  • Tên tiếng Hàn:태하
  • Vị trí:Chưa cập nhật
  • Ngày sinh:03/06/1998
  • Quốc tịch: Chưa cập nhật
  • Chiều cao: 163cm (5ft 4in)
  • Cân nặng:53kg (117lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Na Yun (Kim Na Yun)
  • Tên tiếng Hàn:나윤
  • Vị trí: Chưa cập nhật
  • Ngày sinh: 31/07/1998
  • Quốc tịch: Chưa cập nhật
  • Chiều cao: 167cm (5ft 5in)
  • Cân nặng:48kg (106lbs)
  • Nhóm máu: AB
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Daisy (Chưa cập nhật)
  • Tên tiếng Hàn:데이지
  • Vị trí: Chưa cập nhật
  • Ngày sinh: 22/01/1999
  • Chiều cao:162cm (5ft 3in)
  • Cân nặng:45kg (99lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Joo E (Lee Joo Won)
  • Tên tiếng Hàn:주이
  • Vị trí:Vocal
  • Ngày sinh:18/08/1999
  • Quốc tịch: Hàn Quốc
  • Chiều cao: 165cm (5ft 4in)
  • Cân nặng:46kg (101lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Ah In (Lee Ah In)
  • Tên tiếng Hàn:아인
  • Vị trí: Chưa cập nhật
  • Ngày sinh: 27/09/1999
  • Quốc tịch: Chưa cập nhật
  • Chiều cao: 160cm (5ft 2in)
  • Cân nặng:44kg (97lbs)
  • Nhóm máu: A
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

  • Tên (Tên thật):Nancy (Lee Seung Ri / Nancy Jewel McDonie)
  • Tên tiếng Hàn:낸시
  • Vị trí:Vocal, Maknae
  • Ngày sinh:13/04/2000
  • Quốc tịch:Người Hàn gốc Mỹ
  • Chiều cao:162cm (5ft 3in)
  • Cân nặng:46kg (101lbs)
  • Nhóm máu: O
  • Nhóm nhỏ: Chưa cập nhật

Theo: kpopinfo114

 

Loading...

What do you think?

0 points
Upvote Downvote

Total votes: 2

Upvotes: 1

Upvotes percentage: 50.000000%

Downvotes: 1

Downvotes percentage: 50.000000%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

Loading…

Theo dõi trực tiếp ‘Show! Music Core’!

Thông tin Chi tiết Profile về các thành viên nhóm N.Topic