in

Thông tin Chi tiết Profile về các thành viên nhóm nhạc nữ Gugudan (Gx9)

Gu9udan – Gx9 (구구단)

Ra mắt : 28/06/2016

Hãng: Jellyfish Entertainment

Sản phẩm Âm nhạc (Video chính thống):Wonderland

Danh sách CD: Act 1: The Little Mermaid

Fanclub: Danjjak (단짝) / Dear Friend

Biểu tượng:

TRANG CHÍNH THỨC:

Daum Café

Facebook

Homepage

Youtube

Twitter / Instagram / V App

THÔNG TIN THÀNH VIÊN:

Tên / tên thật: Mimi (Jung Mimi)

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 미미

Vị trí: Đang cập nhật                        

Ngày sinh: 01/01/1993

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao:  Đang cập nhật    

Cân nặng:     Đang cập nhật    

Nhóm máu: B

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #7/ mũi tên

Tên / tên thật: Hana

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 하나

Vị trí: Trưởng nhóm          

Ngày sinh: 30/04/1993

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: Đang cập nhật

Cân nặng:    Đang cập nhật

Nhóm máu: A

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #1/ bông hoa

Tên / tên thật: Haebin (Han Hae Bin)

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 해빈

Vị trí: Ca sỹ                    

Ngày sinh: 16/08/1995

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: Đang cập nhật

Cân nặng:    Đang cập nhật

Nhóm máu: Đang cập nhật

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #6/ bộ chỉnh âm

Tên / tên thật: Na Young (Kim Na Young)

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 나영

Vị trí: Đang cập nhật                     

Ngày sinh:   23/11/1995

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: Đang cập nhật

Cân nặng:     Đang cập nhật

Nhóm máu: O

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #4/ thiên thạch hay ánh sáng

Tên / tên thật: Sejeong (Kim Se Jung)

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 세정

Vị trí: Đang cập nhật                     

Ngày sinh: 28/08/1996

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: 164cm (5ft 4in)

Cân nặng:    48kg (106lbs)

Nhóm máu: AB      

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #3/ cỏ ba lá

Nhóm hoạt động khác: I.O.I

Tên / tên thật: Sally

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 샐리

Vị trí: Đang cập nhật                     

Ngày sinh: 23/10/1996

Quốc tịch: Trung Quốc

Chiều cao: Đang cập nhật

Cân nặng:     Đang cập nhật

Nhóm máu:        Đang cập nhật     

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #8/ số 8

Tên / tên thật: Soyee

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 소이

Vị trí: Đang cập nhật                     

Ngày sinh:   21/11/1996

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: Đang cập nhật

Cân nặng:     Đang cập nhật

Nhóm máu:  AB   

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #2/ hashtag(#)

Tên / tên thật: Mina (Kang Min Ah)

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 미나

Vị trí: Đang cập nhật                     

Ngày sinh:   04/12/1999

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: 162cm (5ft 3in)

Cân nặng:    48kg (106lbs)

Nhóm máu:    O          

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #9/ chong chóng

Nhóm hoạt động khác:  I.O.I

Tên / tên thật:Hyeyeon (Jo Hye Yeon)

Tên (bằng mẫu tự tiếng Hàn): 혜연

Vị trí: Maknae                

Ngày sinh:   05/08/2000

Quốc tịch: Hàn Quốc

Chiều cao: Đang cập nhật

Cân nặng:     Đang cập nhật

Nhóm máu: O  

Nhóm nhỏ: Không có

Thứ tự/biểu tượng đặc trưng: #5/ trái tim

Theo kpopinfo114.wordpress.com

Loading...

What do you think?

0 points
Upvote Downvote

Total votes: 0

Upvotes: 0

Upvotes percentage: 0.000000%

Downvotes: 0

Downvotes percentage: 0.000000%

Nhóm Nhạc Nam BTS Chuẩn Bị về Việt Nam Biểu Diễn 2017

Thông tin chi tiết Profile về các thành viên nhóm DIA